lúa ba giăng

Học thuật
Thân thiện
lúa ba giăng

Lúa ba giăng chín vàng trên cánh đồng rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống lúa thời gian sinh trưởng rất ngắn, chỉ khoảng ba tháng (tương đương ba tuần trăng) từ khi cấy đến khi thu hoạch: "lúa ba giăng" tên gọi dân gian để chỉ một loại lúa ngắn ngày, cho phép thu hoạch nhanh để giải quyết nhu cầu lương thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nông trồng lúa ba giăng để kịp gạo ăn giữa hai vụ chính.
    • Giống lúa ba giăng này chín nhanh nhưng năng suất không cao bằng lúa thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúa ba giăng" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, khi cần một vụ lúa phụ cấp tốc để chống đói giáp hạt hoặc đắp sau thiên tai.
    • Sau trận , bà con phải gieo cấy lúa ba giăng để cứu đói.
Biến thể từ gần giống
  • Lúa chiêm: chỉ các giống lúa gieo cấy vào vụ chiêm (thường từ tháng 10-11 âm lịch).
  • Lúa mùa: chỉ các giống lúa gieo cấy vào vụ mùa (thường từ tháng 5-6 âm lịch), thời gian sinh trưởng dài hơn.
  • Lúa ngắn ngày: thuật ngữ chung chỉ các giống lúa thời gian sinh trưởng ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Lúa ba tháng: cách gọi khác dựa trên số tháng.
  • Lúa cấp tốc: nhấn mạnh đặc tính thời gian sinh trưởng rất ngắn.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "giăng" trong "lúa ba giăng" cách nói dân gian của "trăng", chỉ chu kỳ mặt trăng. "Ba giăng" tức là ba tuần trăng, tương đương khoảng ba tháng âm lịch. Cách gọi này phản ánh lối canh tác tính thời vụ theo âm lịch truyền thống.
lúa ba giăng

Lúa ba giăng chín vàng trên cánh đồng rộng lớn.

  1. Thứ lúa cấy trong ba tháng được ăn.